cubic foot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo thể tích trong hệ đo lường Anh: Một "cubic foot" là thể tích của một khối lập phương có các cạnh dài đúng một foot. Đây là một đơn vị phổ biến để đo không gian ba chiều, chẳng hạn như dung tích của thùng chứa, thể tích phòng, hoặc lượng vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The refrigerator has a capacity of 18 cubic feet. (Tủ lạnh có dung tích 18 foot khối.)
- We need to calculate the volume of the room in cubic feet. (Chúng ta cần tính thể tích căn phòng theo đơn vị foot khối.)
- A standard bag of soil often contains 1.5 cubic feet. (Một túi đất tiêu chuẩn thường chứa 1,5 foot khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Per cubic foot": Trên mỗi foot khối, thường dùng để chỉ mật độ hoặc tỷ lệ.
- The density of the material is 50 pounds per cubic foot. (Mật độ của vật liệu là 50 pound trên mỗi foot khối.)
Biến thể và từ gần giống
- Cu ft: (Danh từ) Cách viết tắt thông dụng của "cubic foot".
- The engine displacement is 350 cu ft. (Dung tích xi-lanh của động cơ là 350 foot khối.)
- Cubic feet: (Danh từ) Dạng số nhiều của "cubic foot".
- How many cubic feet of water are in the pool? (Có bao nhiêu foot khối nước trong hồ bơi?)
Từ đồng nghĩa
- Ft³: Ký hiệu toán học cho "cubic foot".
- Foot cubed: Cách diễn đạt khác có cùng nghĩa.
Lưu ý về đơn vị
- Chuyển đổi: Một "cubic foot" tương đương với khoảng 0,0283168 mét khối (m³) hoặc 28,3168 lít trong hệ đo lường mét.
Noun
- giống cu ft